rapid growth
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tăng trưởng nhanh chóng: "rapid growth" chỉ quá trình hoặc hiện tượng phát triển, gia tăng với tốc độ cao trong một khoảng thời gian ngắn.
- Sự bùng nổ: Trong kinh tế hoặc sinh học, "rapid growth" thường mô tả sự gia tăng đột biến về quy mô, số lượng hoặc kích thước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rapid growth of the population has caused many social problems. (Sự tăng trưởng nhanh chóng của dân số đã gây ra nhiều vấn đề xã hội.)
- The company experienced rapid growth in its first year of operation. (Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng trong năm đầu tiên hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to experience rapid growth": trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng.
- The tech sector has experienced rapid growth over the past decade. (Ngành công nghệ đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng trong thập kỷ qua.)
"rapid growth in": sự tăng trưởng nhanh chóng trong lĩnh vực nào đó.
- There has been rapid growth in online shopping since the pandemic. (Đã có sự tăng trưởng nhanh chóng trong mua sắm trực tuyến kể từ đại dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Rapidly (trạng từ): một cách nhanh chóng.
- The city is growing rapidly. (Thành phố đang phát triển một cách nhanh chóng.)
Growth (danh từ): sự phát triển, sự tăng trưởng (không bao hàm tốc độ).
- Economic growth is essential for the country's prosperity. (Tăng trưởng kinh tế là cần thiết cho sự thịnh vượng của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
Boom: sự bùng nổ (thường dùng trong kinh tế).
- The housing boom led to rapid growth in construction. (Sự bùng nổ nhà ở đã dẫn đến tăng trưởng nhanh chóng trong xây dựng.)
Surge: sự gia tăng đột ngột.
- A surge in demand caused rapid growth in production. (Sự gia tăng đột ngột về nhu cầu đã gây ra tăng trưởng nhanh chóng trong sản xuất.)
Các cụm từ liên quan
Rapid growth phase: giai đoạn tăng trưởng nhanh.
- Many startups enter a rapid growth phase after securing funding. (Nhiều công ty khởi nghiệp bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh sau khi huy động được vốn.)
Sustained rapid growth: tăng trưởng nhanh bền vững.
- The country achieved sustained rapid growth through economic reforms. (Đất nước đã đạt được tăng trưởng nhanh bền vững thông qua các cải cách kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- To grow like a weed: phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ (thường dùng cho cây cối hoặc doanh nghiệp).
- The small business grew like a weed, opening new branches every year. (Doanh nghiệp nhỏ phát triển nhanh chóng, mở thêm chi nhánh mới mỗi năm.)